Bản dịch của từ Structural style trong tiếng Việt
Structural style
Phrase

Structural style(Phrase)
strˈʌktʃərəl stˈaɪl
ˈstrəktʃɝəɫ ˈstaɪɫ
01
Một cách sắp xếp đặc trưng các yếu tố hoặc đặc điểm trong một công trình.
A distinctive way of arranging elements or features within a construction
Ví dụ
02
Ngoại hình tổng thể và cấu trúc của một tòa nhà hoặc vật thể
The overall appearance and framework of a building or object
Ví dụ
03
Cách thức hoặc thiết kế cụ thể mà một thứ được cấu trúc.
The particular manner or design in which something is structured
Ví dụ
