Bản dịch của từ Struggling producer trong tiếng Việt
Struggling producer
Phrase

Struggling producer(Phrase)
strˈʌɡlɪŋ prədjˈuːsɐ
ˈstrəɡɫɪŋ ˈprɑdʒusɝ
01
Một nhà sản xuất đang gặp khó khăn trong quá trình sản xuất nội dung hoặc sản phẩm.
A producer who is experiencing challenges in the process of producing content or products
Ví dụ
02
Một cá nhân trong ngành sáng tạo đang nỗ lực hết mình để tạo ra và quản lý sản xuất trong những điều kiện khó khăn.
An individual in the creative industry who is working hard to create and manage production under challenging circumstances
Ví dụ
