Bản dịch của từ Stub a foot trong tiếng Việt

Stub a foot

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stub a foot(Phrase)

stˈʌb ˈɑː fˈʊt
ˈstəb ˈɑ ˈfut
01

Dẫm phải một vật gì đó một cách vụng về bằng ngón chân gây ra cảm giác đau.

To step on something awkwardly with the toes causing pain

Ví dụ
02

Va chạm bất ngờ với một vật thể thường gây tổn thương cho bàn chân.

To accidentally collide with an object often causing injury to the foot

Ví dụ
03

Đụng ngón chân vào một món đồ nội thất hoặc vật cứng khác

To stub ones toe against a piece of furniture or other hard object

Ví dụ