Bản dịch của từ Stub out trong tiếng Việt

Stub out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stub out(Verb)

stˈʌb ˈaʊt
stˈʌb ˈaʊt
01

Dần dần ngừng sử dụng hoặc loại bỏ một thứ gì đó

Gradually stop using or remove something.

逐渐停止使用或逐步淘汰某物。

Ví dụ
02

Dập tắt điếu thuốc hoặc xì gà đang cháy bằng cách nhấn đầu đốt của nó vào một bề mặt cứng.

Put out a cigarette or cigar by pressing its burning tip against a hard surface.

用坚硬的表面压住正在燃烧的烟头,将烟蒂熄灭。

Ví dụ
03

Để chấm dứt hoàn toàn điều gì đó, đặc biệt một cách quyết đoán.

Ending with something completely, especially in a decisive way.

以一种完全、决定性的方式画上句点,标志着一个阶段的结束。

Ví dụ