Bản dịch của từ Studying harder trong tiếng Việt

Studying harder

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Studying harder(Phrase)

stˈʌdɪɪŋ hˈɑːdɐ
ˈstədiɪŋ ˈhɑrdɝ
01

Quá trình nỗ lực hơn trong việc học tập.

The process of applying oneself more diligently to academic work

Ví dụ
02

Một phương pháp học tập đòi hỏi nỗ lực và thời gian đầu tư nhiều hơn.

An approach to learning that involves increased effort and time commitment

Ví dụ
03

Hành động tập trung và nỗ lực hơn trong việc học tập.

The act of engaging in study with greater intensity and focus

Ví dụ