Bản dịch của từ Submissive motion trong tiếng Việt
Submissive motion
Noun [U/C]

Submissive motion(Noun)
səbmˈɪsɪv mˈəʊʃən
səbˈmɪsɪv ˈmoʊʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đặc điểm hành vi thể hiện sự tuân thủ hoặc thiếu kháng cự.
A characteristic of behavior marked by compliance or a lack of resistance
Ví dụ
