Bản dịch của từ Subordinate link trong tiếng Việt

Subordinate link

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subordinate link(Noun)

səbˈɔːdɪnˌeɪt lˈɪŋk
səˈbɔrdəˌneɪt ˈɫɪŋk
01

Thuật ngữ dùng trong kỹ thuật để chỉ một kết nối không phải là chính hoặc chủ đạo

This is a term used in engineering to refer to a connection that is not primary or main.

这是工程学中用来表示非主要或次要连接的术语。

Ví dụ
02

Một mối quan hệ trong cơ cấu tổ chức, nơi một thành phần nằm dưới quyền hoặc xếp bậc thấp hơn thành phần khác.

A relationship within an organizational structure where one element is subordinate to another in terms of hierarchy or authority.

这是组织结构中的一种关系,指某个元素在等级或权力上屬於另一個元素之下。

Ví dụ
03

Một liên kết nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính trong câu.

A conjunction connects a subordinate clause to the main clause within a sentence.

这是一个用来连接从句和主句的句子结构。

Ví dụ