subscribe
subscribe (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Đăng ký nhận đều đặn một thứ gì đó (thường là ấn phẩm như tạp chí, báo hoặc dịch vụ trực tuyến) bằng cách trả tiền trước hoặc cam kết thanh toán định kỳ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của subscribe (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | subscribe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | subscribed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | subscribed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | subscribes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | subscribing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "subscribe" trong tiếng Anh có nghĩa là đăng ký hoặc theo dõi một dịch vụ, tạp chí hoặc kênh truyền thông nào đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự nhau và không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với tiếng Anh Anh có xu hướng phát âm chữ "r" ít hơn. Trong cả hai phiên bản, "subscribe" thường gắn liền với các nền tảng kỹ thuật số trong bối cảnh hiện đại.