Bản dịch của từ Subscribe trong tiếng Việt

Subscribe

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subscribe (Verb)

səbskɹˈɑɪb
səbskɹˈɑɪb
01

Đăng ký nhận đều đặn một thứ gì đó (thường là ấn phẩm như tạp chí, báo hoặc dịch vụ trực tuyến) bằng cách trả tiền trước hoặc cam kết thanh toán định kỳ.

Arrange to receive something, typically a publication, regularly by paying in advance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ký (tên) vào một văn bản như di chúc, hợp đồng hoặc tài liệu khác để xác nhận hoặc cam kết nội dung.

Sign (a will, contract, or other document)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thể hiện hoặc cảm thấy đồng ý với một ý kiến, đề xuất hoặc quan điểm nào đó.

Express or feel agreement with (an idea or proposal)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ