Bản dịch của từ Substantiation trong tiếng Việt
Substantiation
Noun [U/C]

Substantiation(Noun)
sʌbstˈænʃɪˈeɪʃən
ˌsəbˌstænʃiˈeɪʃən
01
Hành động chứng minh hoặc cung cấp bằng chứng cho một điều gì đó.
The act of substantiating or providing evidence for something confirmation
Ví dụ
02
Quá trình xác định sự thật hoặc tính hợp lệ của một tuyên bố hoặc lập luận.
The process of establishing the truth or validity of a claim or argument
Ví dụ
