Bản dịch của từ Substantiation trong tiếng Việt

Substantiation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Substantiation(Noun)

sʌbstˈænʃɪˈeɪʃən
ˌsəbˌstænʃiˈeɪʃən
01

Hành động chứng minh hoặc cung cấp bằng chứng cho một điều gì đó.

The act of substantiating or providing evidence for something confirmation

Ví dụ
02

Quá trình xác định sự thật hoặc tính hợp lệ của một tuyên bố hoặc lập luận.

The process of establishing the truth or validity of a claim or argument

Ví dụ
03

Một bằng chứng hoặc tài liệu hỗ trợ cho một tuyên bố hoặc khẳng định.

A substance or proof that supports a claim or assertion

Ví dụ