Bản dịch của từ Substantive rejection trong tiếng Việt

Substantive rejection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Substantive rejection(Noun)

sˈʌbstəntˌɪv rɪdʒˈɛkʃən
ˈsəbˌstæntɪv rɪˈdʒɛkʃən
01

Hành động từ chối chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì đó.

The act of refusing to accept or agree to something

Ví dụ
02

Một sự từ chối hoặc bác bỏ một ý tưởng hoặc yêu cầu cụ thể.

A refusal or dismissal of a specific idea or request

Ví dụ
03

Quyết định chính thức từ chối một đơn xin hoặc đề xuất

A formal decision to reject an application or proposal

Ví dụ