Bản dịch của từ Substitute type trong tiếng Việt
Substitute type
Noun [U/C] Verb Adjective

Substitute type(Noun)
sˈʌbstɪtjˌuːt tˈaɪp
ˈsəbstəˌtut ˈtaɪp
Ví dụ
02
Một ký tự, biểu tượng hoặc số được sử dụng để đại diện cho một cái khác trong một phép toán hoặc biểu thức logic.
A letter symbol or number that is used to represent another in a mathematical or logical expression
Ví dụ
03
Một sự thay thế hoặc lựa chọn khác
A replacement or alternative
Ví dụ
Substitute type(Verb)
sˈʌbstɪtjˌuːt tˈaɪp
ˈsəbstəˌtut ˈtaɪp
Ví dụ
Ví dụ
Substitute type(Adjective)
sˈʌbstɪtjˌuːt tˈaɪp
ˈsəbstəˌtut ˈtaɪp
01
Một ký hiệu, chữ cái hoặc số được sử dụng để đại diện cho một ký hiệu khác trong biểu thức toán học hoặc logic.
Capable of being substituted
Ví dụ
02
Một người hoặc một vật đảm nhận vai trò hoặc vị trí của một người hoặc vật khác.
Serving as a substitute
Ví dụ
03
Một sự thay thế hoặc lựa chọn khác
Relating to a substitute
Ví dụ
