Bản dịch của từ Substitute type trong tiếng Việt

Substitute type

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Substitute type(Noun)

sˈʌbstɪtjˌuːt tˈaɪp
ˈsəbstəˌtut ˈtaɪp
01

Một người hoặc một sự vật thay thế cho một người hoặc một sự vật khác.

A person or thing that takes the place or role of another

Ví dụ
02

Một ký tự, biểu tượng hoặc số được sử dụng để đại diện cho một cái khác trong một phép toán hoặc biểu thức logic.

A letter symbol or number that is used to represent another in a mathematical or logical expression

Ví dụ
03

Một sự thay thế hoặc lựa chọn khác

A replacement or alternative

Ví dụ

Substitute type(Verb)

sˈʌbstɪtjˌuːt tˈaɪp
ˈsəbstəˌtut ˈtaɪp
01

Một người hoặc vật thay thế vị trí hoặc vai trò của người khác.

To take the place of someone or something

Ví dụ
02

Một ký hiệu chữ cái hoặc số được sử dụng để đại diện cho một ký hiệu khác trong một biểu thức toán học hoặc logic.

To provide a substitute for something

Ví dụ
03

Một sự thay thế hoặc lựa chọn khác

To use something in place of another

Ví dụ

Substitute type(Adjective)

sˈʌbstɪtjˌuːt tˈaɪp
ˈsəbstəˌtut ˈtaɪp
01

Một ký hiệu, chữ cái hoặc số được sử dụng để đại diện cho một ký hiệu khác trong biểu thức toán học hoặc logic.

Capable of being substituted

Ví dụ
02

Một người hoặc một vật đảm nhận vai trò hoặc vị trí của một người hoặc vật khác.

Serving as a substitute

Ví dụ
03

Một sự thay thế hoặc lựa chọn khác

Relating to a substitute

Ví dụ