succeeder
NounVerb
succeeder (Noun)
/səkˈsi.dɚ/
/səkˈsi.dɚ/
AI
Ví dụ
Maria là người kế nhiệm chương trình lãnh đạo cộng đồng.Maria is the succeeder of the community leadership program.
John không phải là người kế nhiệm trong sự kiện từ thiện gần đây.John is not a succeeder in the recent charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
succeeder (Verb)
/səksˈidɚ/
/səksˈidɚ/
AI
Ví dụ
Nhiều bạn trẻ thành công trong tiếp thị truyền thông xã hội hôm nay.Many young people succeed in social media marketing today.
Không phải ai cũng thành công trong việc xây dựng mạng lưới xã hội mạnh mẽ.Not everyone succeeds in building a strong social network.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "succeeder" được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc nhóm người tiếp quản quyền lực, vị trí hoặc vai trò từ một người khác. Trong tiếng Anh, "succeeder" ít phổ biến hơn so với "successor", và thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh rất cụ thể. Cả hai từ này đều liên quan đến sự kế thừa, nhưng "succeeder" chủ yếu mang nghĩa đối tượng nhận quyền thừa kế, trong khi "successor" nhấn mạnh vai trò kế tiếp trong chuỗi kế tục.