Anh - Việt

Bản dịch của từ Summarisation trong tiếng Việt

summarisation

Noun

summarisation (Noun)

/ˌsə.mɚ.əˈzeɪ.ʃən/
/ˌsə.mɚ.əˈzeɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Quá trình tóm tắt — việc rút gọn thông tin dài thành các ý chính, súc tích hơn để dễ hiểu hoặc ghi nhớ.

uncountable The process of summarising.

Ví dụ
Việc tóm tắt các vấn đề xã hội là rất cần thiết cho sự hiểu biết của công chúng.The summarisation of social issues is essential for public understanding.
Việc tóm tắt các sự kiện hiếm khi nắm bắt được toàn bộ tác động của chúng đến xã hội.The summarisation of events rarely captures their full impact on society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Danh từ đếm được: một bản tóm tắt; kết quả của việc tóm tắt thông tin thành dạng ngắn gọn và trọng tâm.

countable A summary the result of summarising.

Ví dụ
Tóm tắt dữ liệu khảo sát cho thấy xu hướng tích cực.The summarisation of the survey data showed positive trends.
Tóm tắt báo cáo nhấn mạnh các kết luận chính.The summarisation of the report highlighted key findings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động tóm tắt (việc rút gọn nội dung dài thành phiên bản ngắn gọn, nêu những ý chính).

countable The act of summarising.

Ví dụ
Kết quả tổng hợp của cuộc khảo sát được trình bày tại cuộc họp.The summarisation of the survey results was presented at the meeting.
Kỹ năng tóm tắt của cô ấy đã giúp rút gọn báo cáo dài một cách hiệu quả.Her summarisation skills helped in condensing the lengthy report effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của summarisation (Noun)

SingularPlural

summarisation

summarisations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh