summarisation
summarisation (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình tóm tắt — việc rút gọn thông tin dài thành các ý chính, súc tích hơn để dễ hiểu hoặc ghi nhớ.
uncountable The process of summarising.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Danh từ đếm được: một bản tóm tắt; kết quả của việc tóm tắt thông tin thành dạng ngắn gọn và trọng tâm.
countable A summary the result of summarising.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động tóm tắt (việc rút gọn nội dung dài thành phiên bản ngắn gọn, nêu những ý chính).
countable The act of summarising.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của summarisation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
summarisation | summarisations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tóm tắt (summarisation) là quá trình rút gọn thông tin từ một văn bản, nhằm trình bày những điểm chính một cách cô đọng và có hệ thống, giúp người đọc nhanh chóng hiểu nội dung. Trong tiếng Anh, "summarisation" được sử dụng phổ biến hơn ở Anh, trong khi "summarization" là phiên bản được ưa chuộng tại Mỹ. Sự khác biệt này chủ yếu là ở cách viết, còn nghĩa và cách sử dụng hai thuật ngữ này tương tự nhau trong các bối cảnh học thuật và giao tiếp.