summarized
summarized (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
summarized (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của summarized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | summarize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | summarized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | summarized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | summarizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | summarizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "summarized" là dạng quá khứ phân từ của động từ "summarize", có nghĩa là tóm tắt hoặc rút gọn nội dung của một văn bản, bài phát biểu hay một sự kiện thành những điểm chính. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết giống như tiếng Anh Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh thực hành, có sự khác nhau đôi khi trong cách diễn đạt. Tiếng Anh Anh ưa chuộng các từ vựng chính xác hơn và thường sử dụng cấu trúc câu phức tạp hơn so với tiếng Anh Mỹ.