Anh - Việt

Bản dịch của từ Summaries trong tiếng Việt

summaries

Noun

summaries (Noun)

/sˈʌməriz/
/ˈsəmɝiz/
AI

Nghĩa 01

Một tuyên bố ngắn gọn hoặc bản tóm tắt về những điểm chính của một vấn đề nào đó.

A brief statement or account of the main points of something

Ví dụ
Các bản tóm tắt của Maya giải thích những điểm chính từ một cuộc khảo sát xã hội.Maya's summaries explain key points from a social survey.
Báo cáo không có bản tóm tắt nào về sự cô đơn của thanh niên ở Canada.The report has no summaries of youth loneliness in Canada.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phiên bản ngắn gọn hoặc tóm tắt của một văn bản hoặc tài liệu

A compressive or concise version of a text or document

Ví dụ
Maria đã nộp hai bản tóm tắt nghiên cứu về mạng xã hội cho bài viết IELTS.Maria submitted two summaries of social media research for IELTS Task 2.
Ủy ban không chấp nhận những bản tổng hợp thiếu nguồn trong báo cáo chính sách xã hội.The committee did not accept summaries without sources in its social policy report.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tóm tắt các sự kiện hoặc hoạt động thường được thực hiện vào cuối một khoảng thời gian hoặc dự án.

A summary of events or activities often created at the end of a period or project

Ví dụ
Các bản tổng kết dự án của Maya giúp học sinh thảo luận về xu hướng mạng xã hội năm 2024.Maya's project summaries helped students discuss social media trends in 2024.
Các bản tổng kết cộng đồng của chúng tôi không bao gồm ý kiến riêng sau cuộc khảo sát năm 2023.Our community summaries did not include private opinions after the 2023 survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh