Bản dịch của từ Summer camp trong tiếng Việt

Summer camp

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Summer camp(Phrase)

sˈʌməɹ kæmp
sˈʌməɹ kæmp
01

Cụm từ gồm hai từ mô tả một hoạt động hoặc chương trình thường tổ chức vào mùa hè, nơi trẻ em hoặc thiếu niên tham gia các hoạt động giáo dục, vui chơi, thể thao, nghệ thuật hoặc cắm trại trong vài ngày đến vài tuần.

A phrase consisting of two words that together represent a concept or idea.

夏令营是儿童和青少年参加的暑期活动,包括教育和娱乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Summer camp(Noun)

sˈʌməɹ kæmp
sˈʌməɹ kæmp
01

Một chương trình dành cho trẻ em tổ chức vào mùa hè, thường kéo dài vài ngày đến vài tuần, gồm các hoạt động ngoài trời, trò chơi, khám phá thiên nhiên và ngủ trại.

A program for children held during the summer months typically involving outdoor activities and camping.

夏令营:儿童在夏季进行户外活动和露营的项目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh