ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Superimposition
Hành động xếp chồng một vật lên vật khác; việc xếp lớp các hình ảnh hoặc vật liệu lại với nhau.
The act of placing one thing on top of another; the stacking of images or materials.
堆叠指将一个物体放在另一个物体上,也表示图像或材料的叠加过程。
Một giáo lý pháp lý cho phép xác định quyền, yêu cầu hoặc nghĩa vụ chồng chéo lên nhau.
A legal doctrine that allows for the overlap of rights, demands, or obligations.
这是一种法律理论,允许权利、要求或义务的重叠。
Trong nhiếp ảnh và nghệ thuật, kỹ thuật thêm một lớp hình ảnh hoặc hiệu ứng lên trên một lớp khác.
In photography and art, this technique involves adding a layer of images or effects onto another layer.
在摄影和艺术中,指的是在一层图像或效果之上叠加另一层的技巧。