Bản dịch của từ Superseded by trong tiếng Việt

Superseded by

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superseded by(Verb)

sˈuːpəsˌiːdɪd bˈaɪ
ˈsupɝˌsidɪd ˈbaɪ
01

Khiến cho bị gạt sang một bên hoặc bị thay thế vì lỗi thời hoặc không còn hiệu lực

To cause to be set aside or displaced as being out of date or no longer effective

Ví dụ
02

Để thay thế một người hoặc vật trước đó có thẩm quyền hoặc sử dụng thay thế

To take the place of a person or thing previously in authority or use replace

Ví dụ