Bản dịch của từ Supply chain message trong tiếng Việt
Supply chain message
Phrase

Supply chain message(Phrase)
sˈʌpli tʃˈeɪn mˈɛsɪdʒ
ˈsəpɫi ˈtʃeɪn ˈmɛsɪdʒ
01
Một hình thức giao tiếp giúp quản lý mức tồn kho logistics và lịch trình giao hàng.
A form of communication that helps to manage logistics inventory levels and delivery scheduling
Ví dụ
02
Thông tin được chia sẻ giữa các đối tác trong chuỗi cung ứng nhằm đảm bảo hiệu quả và sự phối hợp.
Information shared between partners in a supply chain to ensure efficiency and coordination
Ví dụ
03
Một thông điệp được truyền đạt trong chuỗi cung ứng để cung cấp thông tin liên quan đến dòng chảy của hàng hóa và dịch vụ.
A message communicated within the supply chain to convey information regarding the flow of goods and services
Ví dụ
