Anh - Việt

Bản dịch của từ Suppositive trong tiếng Việt

suppositive

NounAdjective

suppositive (Noun)

/səpˈɑzɪtɪv/
/səpˈɑzɪtɪv/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ pháp: một từ, dạng, thể hay lời nói dùng để diễn tả một giả thiết hoặc điều kiện; tương đương với liên từ biểu thị điều kiện (ví dụ ‘nếu’).

Grammar. A word, form, mood, or utterance expressing a supposition; a conditional conjunction.

Ví dụ
Trong ngữ pháp tiếng Anh, 'if' là một suppositive.In English grammar, 'if' is a suppositive.
Giáo viên giải thích cách sử dụng suppositive trong câu.The teacher explained the use of suppositives in sentences.

suppositive (Adjective)

/səpˈɑzɪtɪv/
/səpˈɑzɪtɪv/
AI

Nghĩa 01

(ngữ pháp) diễn tả một giả thiết hoặc điều kiện; mang tính giả định, không chắc chắn.

Grammar. Expressing a supposition, conditional.

Ví dụ
Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố giả định về kết quả có thể xảy ra.She made a suppositive statement about the possible outcome.
Trong tâm trạng giả định, anh ta suy đoán về những thay đổi xã hội trong tương lai.In a suppositive mood, he speculated on future societal changes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mang tính giả thiết hoặc suy đoán; được cho là đúng nhưng không chắc chắn. Tương tự như “suppositious” — nói về điều giả định hoặc tưởng tượng dựa trên phỏng đoán.

Hypothetical, conjectural; supposed; = "suppositious". Compare slightly earlier suppositively.

Ví dụ
Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố giả định về tương lai xã hội.She made a suppositive statement about the future of society.
Giáo sư đã thảo luận về một kịch bản giả định cho phát triển cộng đồng.The professor discussed a suppositive scenario for community development.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh