Bản dịch của từ Suppositive trong tiếng Việt
Suppositive

Suppositive (Noun)
Trong ngữ pháp: một từ, dạng, thể hay lời nói dùng để diễn tả một giả thiết hoặc điều kiện; tương đương với liên từ biểu thị điều kiện (ví dụ ‘nếu’).
Grammar. A word, form, mood, or utterance expressing a supposition; a conditional conjunction.
Suppositive (Adjective)
(ngữ pháp) diễn tả một giả thiết hoặc điều kiện; mang tính giả định, không chắc chắn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mang tính giả thiết hoặc suy đoán; được cho là đúng nhưng không chắc chắn. Tương tự như “suppositious” — nói về điều giả định hoặc tưởng tượng dựa trên phỏng đoán.
Hypothetical, conjectural; supposed; = "suppositious". Compare slightly earlier suppositively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "suppositive" được định nghĩa là điều gì đó có tính chất giả thiết hoặc ước lượng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh lý thuyết hoặc triết học. Trong tiếng Anh, nó không phổ biến và thường được thay thế bằng "hypothetical". Không có sự khác nhau rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách sử dụng nhưng sự phổ biến của từ này chủ yếu nằm trong văn phong học thuật. Nói chung, "suppositive" gợi ý về một giả định mà chưa được xác thực.
Từ "suppositive" được định nghĩa là điều gì đó có tính chất giả thiết hoặc ước lượng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh lý thuyết hoặc triết học. Trong tiếng Anh, nó không phổ biến và thường được thay thế bằng "hypothetical". Không có sự khác nhau rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách sử dụng nhưng sự phổ biến của từ này chủ yếu nằm trong văn phong học thuật. Nói chung, "suppositive" gợi ý về một giả định mà chưa được xác thực.
