Bản dịch của từ Suppositive trong tiếng Việt

Suppositive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suppositive(Adjective)

səpˈɑzɪtɪv
səpˈɑzɪtɪv
01

Mang tính giả thiết hoặc suy đoán; được cho là đúng nhưng không chắc chắn. Tương tự như “suppositious” — nói về điều giả định hoặc tưởng tượng dựa trên phỏng đoán.

Hypothetical, conjectural; supposed; = "suppositious". Compare slightly earlier suppositively.

Ví dụ
02

(ngữ pháp) diễn tả một giả thiết hoặc điều kiện; mang tính giả định, không chắc chắn.

Grammar. Expressing a supposition, conditional.

Ví dụ

Suppositive(Noun)

səpˈɑzɪtɪv
səpˈɑzɪtɪv
01

Trong ngữ pháp: một từ, dạng, thể hay lời nói dùng để diễn tả một giả thiết hoặc điều kiện; tương đương với liên từ biểu thị điều kiện (ví dụ ‘nếu’).

Grammar. A word, form, mood, or utterance expressing a supposition; a conditional conjunction.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh