Bản dịch của từ Surfboarding trong tiếng Việt

Surfboarding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surfboarding(Noun)

sˈɜːfbɔːdɪŋ
ˈsɝfˌbɔrdɪŋ
01

Một môn thể thao hoặc hoạt động liên quan đến việc cưỡi sóng trên ván lướt.

A sport or activity that involves riding waves on a surfboard

Ví dụ
02

Hành động lướt sóng trên tấm ván ở bề mặt biển hoặc một nguồn nước tương tự.

The act of riding on a surfboard on the surface of the sea or a similar body of water

Ví dụ
03

Thiết bị thường dùng để lướt sóng thường là một chiếc ván dài và hẹp.

The equipment used for surfing typically a long narrow board

Ví dụ

Họ từ