Anh - Việt

Bản dịch của từ Surfs trong tiếng Việt

surfs

Verb

surfs (Verb)

/sˈɜːfs/
/ˈsɝfs/
AI

Nghĩa 01 · Lướt trên đỉnh hoặc đi qua đường hầm của một con sóng

Lướt trên đỉnh hoặc đi qua đường hầm của một con sóng

To ride on the crest or along the tunnel of a wave

Ví dụ
Tại lễ hội cộng đồng Santa Monica, Maya lướt trên con sóng cao hai mét.At Santa Monica’s community festival, Maya surfs a two-meter wave.
Trong sự kiện bãi biển gây quỹ năm 2024, Leo không bao giờ lướt trên sóng nguy hiểm.During the 2024 charity beach event, Leo never surfs dangerous waves.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Di chuyển một cách nhanh chóng trên hoặc qua mặt nước, đặc biệt là khi cưỡi ván lướt.

Di chuyển một cách nhanh chóng trên hoặc qua mặt nước, đặc biệt là khi cưỡi ván lướt.

To move swiftly on or over water especially while riding on a surfboard

Ví dụ
Maya lướt sóng ở bãi biển Bondi trong chuyến đi của câu lạc bộ đại học.Maya surfs at Bondi Beach during her university’s social club trip.
Daniel không bao giờ lướt sóng một mình tại các sự kiện bãi biển cộng đồng ở Sydney.Daniel never surfs alone at community beach events in Sydney.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Duyệt web hoặc lướt internet

Duyệt web hoặc lướt internet

To browse or navigate the internet

Ví dụ
Linh lướt mạng xã hội mỗi tối để so sánh quan điểm về hoạt động tình nguyện của giới trẻ.Linh surfs social media nightly to compare opinions about youth volunteering.
Minh không bao giờ lướt các diễn đàn trực tuyến trước khi thảo luận những vấn đề xã hội nhạy cảm.Minh never surfs online forums before discussing sensitive social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh