Bản dịch của từ Surgical treatment trong tiếng Việt
Surgical treatment
Noun [U/C]

Surgical treatment(Noun)
sˈɜːdʒɪkəl trˈiːtmənt
ˈsɝdʒɪkəɫ ˈtritmənt
01
Bất kỳ quy trình nào liên quan đến việc rạch hoặc tác động lên mô để mục đích điều trị.
Any procedure involving incision or manipulation of tissues for therapeutic purposes
Ví dụ
Ví dụ
