Bản dịch của từ Surgical treatment trong tiếng Việt

Surgical treatment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surgical treatment(Noun)

sˈɜːdʒɪkəl trˈiːtmənt
ˈsɝdʒɪkəɫ ˈtritmənt
01

Bất kỳ quy trình nào liên quan đến việc rạch hoặc tác động lên mô để mục đích điều trị.

Any procedure involving incision or manipulation of tissues for therapeutic purposes

Ví dụ
02

Nghệ thuật hoặc hoạt động điều trị hoặc quản lý bệnh tật thông qua các phẫu thuật hoặc quy trình.

The art or practice of treating or managing diseases through operations or procedures

Ví dụ
03

Một loại thủ thuật y tế liên quan đến việc can thiệp vật lý vào các mô cơ thể để điều trị bệnh tật hoặc chấn thương.

A type of medical procedure that involves the physical manipulation of body tissues to treat disease or injury

Ví dụ