Bản dịch của từ Suv trong tiếng Việt

Suv

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suv(Noun)

sˈuːv
ˈsuv
01

Thường có đặc điểm là khoảng sáng gầm cao hơn, bánh xe lớn hơn và tùy chọn dẫn động bốn bánh.

Often characterized by higher ground clearance larger wheels and fourwheel drive options

Ví dụ
02

Xe thể thao đa dụng, một loại xe lớn được thiết kế để vận chuyển hành khách và có khả năng đi địa hình khó.

A sport utility vehicle a large vehicle designed for passenger transportation and offroad capability

Ví dụ
03

Một loại xe kết hợp các yếu tố của xe đi đường với xe off-road.

A vehicle that combines elements of roadgoing passenger cars with offroad vehicles

Ví dụ

Họ từ