Bản dịch của từ Suv trong tiếng Việt
Suv
Noun [U/C]

Suv(Noun)
sˈuːv
ˈsuv
Ví dụ
02
Xe thể thao đa dụng, một loại xe lớn được thiết kế để vận chuyển hành khách và có khả năng đi địa hình khó.
A sport utility vehicle a large vehicle designed for passenger transportation and offroad capability
Ví dụ
