Bản dịch của từ Sweal trong tiếng Việt

Sweal

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweal (Verb)

swil
swil
01

(động từ, phương ngữ) Thiêu rụi bằng lửa; đốt cháy cho tiêu hao.

(transitive, dialectal) To consume with fire; burn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(động từ, phương ngữ) Làm cho biến mất; khiến hao mòn, tiêu giảm; làm giảm bớt một cái gì đó.

(transitive, dialectal) To make disappear; cause to waste away; diminish; reduce.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(động từ nội động) Cháy âm ỉ, cháy lẻ tẻ và chậm, không bùng ngược lên mạnh.

(intransitive) To burn slowly.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh