Bản dịch của từ Sweetheart agreement trong tiếng Việt
Sweetheart agreement
Noun [U/C] Phrase

Sweetheart agreement(Noun)
swˈithɑɹt əgɹˈimnt
swˈithɑɹt əgɹˈimnt
01
Một cách xưng hô thân mật dành cho người yêu thương
A heartfelt term of endearment for a loved one.
亲昵的爱称
Ví dụ
02
Một thỏa thuận bằng văn bản có thể thương lượng hoặc thay đổi
A written agreement can be negotiated or amended.
书面协议可以进行协商或修改。
Ví dụ
Sweetheart agreement(Phrase)
swˈithɑɹt əgɹˈimnt
swˈithɑɹt əgɹˈimnt
01
Một thỏa thuận hợp tác mà các bên đồng ý về các điều khoản nhất định mà không có tính ràng buộc pháp lý
A collaborative understanding where the parties agree on specific terms without being legally bound.
这是一种合作理解,双方同意遵守一定的具体条款,但没有法律约束力。
Ví dụ
02
Một cách bày tỏ đồng tình nhẹ nhàng hoặc thân thiện
A gentle or affectionate way of showing agreement.
温和或亲昵的表示赞同
Ví dụ
