Bản dịch của từ Sweetheart agreement trong tiếng Việt

Sweetheart agreement

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweetheart agreement(Noun)

swˈithɑɹt əgɹˈimnt
swˈithɑɹt əgɹˈimnt
01

Một thuật ngữ trìu mến dành cho người thân yêu.

A term of endearment for a loved one

Ví dụ
02

Một thỏa thuận bằng văn bản có thể thương lượng hoặc thay đổi.

A written agreement that is subject to negotiation or change

Ví dụ
03

Một hợp đồng giữa các bên phác thảo những điều kiện hoặc sự hiểu biết chung.

A contract between parties that outlines mutual understandings or conditions

Ví dụ

Sweetheart agreement(Phrase)

swˈithɑɹt əgɹˈimnt
swˈithɑɹt əgɹˈimnt
01

Một sự hiểu biết hợp tác trong đó các bên đồng ý với các điều khoản cụ thể mà không có ràng buộc pháp lý.

A cooperative understanding where parties agree to specific terms without legal binding

Ví dụ
02

Một cách thể hiện sự đồng ý nhẹ nhàng hoặc trìu mến.

A gentle or affectionate expression of agreement

Ví dụ
03

Một thỏa thuận không chính thức giữa các bên không có cấu trúc chính thức.

An informal agreement between parties that lacks formal structure

Ví dụ