Anh - Việt

Bản dịch của từ Swishes trong tiếng Việt

swishes

Verb

swishes (Verb)

/swˈɪʃɪz/
/ˈswɪʃɪz/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển với âm thanh xì xèo hoặc rè rè

To move with a hissing or rushing sound

Ví dụ
Trong bài phát biểu của Maya, lá cờ xanh của cô xào xạc trên cuộc mít tinh vì công bằng xã hội.During Maya's speech, her blue flag swishes above the social justice rally.
Tại cuộc tranh luận của Daniel, biểu ngữ cộng đồng không bao giờ xào xạc trong gió.At Daniel's debate, the community banner never swishes in the wind.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Vuốt một cái gì đó bằng những chuyển động mượt mà thường để tạo ra âm thanh

To stroke something with a smooth motion often to create a sound

Ví dụ
Maya quét nhẹ một chiếc cọ mềm trên áp phích trong một chiến dịch xã hội.Maya swishes a soft brush across her poster during a social campaign.
Leo không bao giờ quét khăn trên bàn trong các cuộc thảo luận nhóm.Leo never swishes a cloth across the table during group discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thực hiện một chuyển động quét hoặc xào xạc.

To make a sweeping or rustling movement

Ví dụ
Tại sự kiện từ thiện cộng đồng, Maya làm lá cờ vận động màu xanh phấp phới.At the social charity event, Maya swishes her blue campaign flag.
Trong các cuộc họp xã hội, biểu ngữ im lặng không bao giờ phất phơ bên cạnh diễn giả.At social meetings, the quiet banner never swishes beside speakers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh