Anh - Việt
swishes
Verb
swishes (Verb)
/swˈɪʃɪz/
/ˈswɪʃɪz/
AI
Ví dụ
Trong bài phát biểu của Maya, lá cờ xanh của cô xào xạc trên cuộc mít tinh vì công bằng xã hội.During Maya's speech, her blue flag swishes above the social justice rally.
Tại cuộc tranh luận của Daniel, biểu ngữ cộng đồng không bao giờ xào xạc trong gió.At Daniel's debate, the community banner never swishes in the wind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya quét nhẹ một chiếc cọ mềm trên áp phích trong một chiến dịch xã hội.Maya swishes a soft brush across her poster during a social campaign.
Leo không bao giờ quét khăn trên bàn trong các cuộc thảo luận nhóm.Leo never swishes a cloth across the table during group discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại sự kiện từ thiện cộng đồng, Maya làm lá cờ vận động màu xanh phấp phới.At the social charity event, Maya swishes her blue campaign flag.
Trong các cuộc họp xã hội, biểu ngữ im lặng không bao giờ phất phơ bên cạnh diễn giả.At social meetings, the quiet banner never swishes beside speakers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa