ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Syrup of ipecac
Một loại thuốc làm từ rễ khô của cây nọc côn trùng, được dùng như thuốc nôn để gây nôn mửa.
This is a type of medicine made from dried root of the ipecac plant, used as an emetic to induce vomiting.
这是一种由伊碧卡根干燥根部制成的药,用作催吐剂,帮助人呕吐。
Trước đây, nó thường được dùng để điều trị một số loại ngộ độc bằng cách làm sạch dạ dày khỏi các chất độc.
It was previously used to treat certain types of poisoning by cleaning the stomach of toxins.
过去常用于解毒,帮助清空胃中的有害物质。
Không còn được khuyến nghị sử dụng một cách thường xuyên trong chăm sóc tại nhà hoặc các tình huống khẩn cấp nữa.
It's no longer recommended for regular home use or in emergency situations.
现在不建议在家庭护理或紧急情况下频繁使用了。