Bản dịch của từ System component trong tiếng Việt
System component
Noun [U/C]

System component(Noun)
sˈɪstəm kˈɒmpənənt
ˈsɪstəm kəmˈpoʊnənt
01
Một cấu trúc hoặc quy trình bao gồm các thành phần liên quan với nhau hoạt động cùng nhau một cách có hệ thống.
A structure or process consisting of interrelated components that work together in a systematic way
Ví dụ
02
Một tập hợp các thực thể hoặc yếu tố tạo thành một khối phức tạp.
A collection of entities or elements forming a complex whole
Ví dụ
03
Một kế hoạch hoặc phương pháp có tổ chức cho một mục đích nhất định
An organized scheme or method for a particular purpose
Ví dụ
