Bản dịch của từ Tail back trong tiếng Việt
Tail back
Verb

Tail back(Verb)
tˈeɪl bˈæk
tˈeɪl bˈæk
Ví dụ
Ví dụ
03
Lùi lại, đặc biệt là trong hàng hoặc dòng xe cộ đang xếp hàng.
Reverse movement, especially in lanes or rows of vehicles.
向后倒退,尤其是在排队或交通堵塞的情况下。
Ví dụ
