Bản dịch của từ Tail back trong tiếng Việt

Tail back

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tail back(Verb)

tˈeɪl bˈæk
tˈeɪl bˈæk
01

Di chuyển ngược lại, đặc biệt trong hàng hoặc dòng xe.

To move backward, especially in a queue or line of traffic.

Ví dụ
02

Hình thành một hàng xe kéo dài từ một điểm nhất định.

To form a line of vehicles that stretches back from a certain point.

Ví dụ
03

Gây ra sự chậm trễ hoặc tích tụ trong tiến trình, thường trong ngữ cảnh giao thông.

To cause a delay or buildup in progress, often in a traffic context.

Ví dụ