ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tail back
Di chuyển ngược lại, đặc biệt trong hàng hoặc dòng xe.
To move backward, especially in a queue or line of traffic.
Hình thành một hàng xe kéo dài từ một điểm nhất định.
To form a line of vehicles that stretches back from a certain point.
Gây ra sự chậm trễ hoặc tích tụ trong tiến trình, thường trong ngữ cảnh giao thông.
To cause a delay or buildup in progress, often in a traffic context.