Bản dịch của từ Take a detour trong tiếng Việt

Take a detour

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take a detour(Verb)

tˈeɪk ə dɨtˈʊɹ
tˈeɪk ə dɨtˈʊɹ
01

Đi theo lộ trình dài hơn bình thường, thường do đường bị đóng hoặc có vật cản gây trở ngại.

Taking a longer route than usual, often due to road closures or obstacles.

走一条比平常更长的路线,通常是因为道路封闭或遇到障碍物。

Ví dụ
02

Lệch khỏi kế hoạch hoặc hướng đã định.

Deviate from a planned route or direction.

偏离既定的计划或方向

Ví dụ
03

Thay đổi kế hoạch hoặc hướng đi của ai đó, thường là tạm thời.

Changing your plans or direction, usually temporarily.

临时调整一下自己的计划或方向。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh