Bản dịch của từ Take down a roof trong tiếng Việt

Take down a roof

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take down a roof(Phrase)

tˈeɪk dˈaʊn ˈɑː ʐˈuːf
ˈteɪk ˈdaʊn ˈɑ ˈruf
01

Tháo dỡ một công trình, thường ám chỉ đến một tòa nhà.

To dismantle a structure often referring to a building

Ví dụ
02

Để đánh bại hoặc hạ gục một người hay tổ chức

To defeat or bring down a person or organization

Ví dụ
03

Loại bỏ một thứ gì đó khỏi vị trí cao hơn, đặc biệt là từ mái nhà.

To remove something from a higher position especially from a roof

Ví dụ