Bản dịch của từ Taking courses trong tiếng Việt
Taking courses
Phrase

Taking courses(Phrase)
tˈeɪkɪŋ kˈɔːsɪz
ˈteɪkɪŋ ˈkɔrsɪz
01
Quá trình tiếp nhận kiến thức về một môn học cụ thể
The process of receiving instruction in a particular subject
Ví dụ
02
Cam kết theo học một chương trình tại một cơ sở giáo dục
The commitment to a program of study at an educational institution
Ví dụ
