Bản dịch của từ Tall buildings trong tiếng Việt
Tall buildings
Noun [U/C]

Tall buildings(Noun)
tˈɔːl bˈɪldɪŋz
ˈtɔɫ ˈbɪɫdɪŋz
Ví dụ
02
Một toà nhà vượt qua một độ cao nhất định thường được sử dụng cho mục đích nhà ở hoặc thương mại.
A building that exceeds a certain height often used for residential or commercial purposes
Ví dụ
