Bản dịch của từ Tall male trong tiếng Việt

Tall male

Adjective Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tall male(Adjective)

tˈɔːl mˈeɪl
ˈtɔɫ ˈmeɪɫ
01

Của một người cao hơn mức trung bình

Of a person who is above average height

Ví dụ
02

Có chiều cao tương đối lớn

Having a relatively great height

Ví dụ
03

Có thân hình cao lớn hoặc ở vị trí cao

Having a high stature or elevation

Ví dụ

Tall male(Noun Countable)

tˈɔːl mˈeɪl
ˈtɔɫ ˈmeɪɫ
01

Có tầm vóc cao hoặc độ cao lớn

A male individual of various animals especially mammals

Ví dụ
02

Một người có chiều cao trên trung bình

A male member of the species Homo sapiens

Ví dụ
03

Có chiều cao tương đối lớn

An adult male human being

Ví dụ