taming
taming (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của taming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tame |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tamed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tamed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tames |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | taming |
taming (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc việc huấn luyện một con vật để nó nghe mệnh lệnh và cư xử theo ý chủ. Nghĩa này nhấn mạnh việc dạy, thuần hóa và kiểm soát hành vi của động vật để chúng trở nên vâng lời.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành động làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên lịch sự hơn, ít hung hăng hoặc bớt mạnh mẽ hơn; việc thuần hóa, uốn nắn hành vi để dịu dàng, dễ kiểm soát.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
taming (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Một buổi diễn hoặc vở kịch của tác phẩm "The Taming of the Shrew" (kiệt tác của Shakespeare).
Một buổi diễn hoặc vở kịch của tác phẩm "The Taming of the Shrew" (kiệt tác của Shakespeare).
a performance of 'The Taming of the Shrew'.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Taming (tiếng Việt: thuần hóa) là hành động làm cho một động vật trở nên quen thuộc và tuân theo sự kiểm soát của con người. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ quá trình thuần hóa động vật hoang dã thành các loài có thể sống cùng con người, như chó và mèo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh nhiều vào mối quan hệ sinh thái hơn trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh yếu tố nuôi dưỡng và đồng hành.