Bản dịch của từ Tapa trong tiếng Việt
Tapa
Noun [U/C]

Tapa(Noun)
tˈɑːpɐ
ˈtɑpə
01
Một món ăn truyền thống trong ẩm thực Tây Ban Nha bao gồm những món ăn nhẹ hoặc khai vị nhỏ.
A traditional dish in Spanish cuisine consisting of small snacks or appetizers
Ví dụ
03
Trong một số nền văn hóa, việc gõ nhẹ xuống sàn được coi là một cách chào hỏi truyền thống.
In certain cultures a tapping on the floor as a traditional greeting
Ví dụ
