Bản dịch của từ Tapa trong tiếng Việt

Tapa

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tapa(Noun)

tˈɑːpɐ
ˈtɑpə
01

Một món ăn truyền thống trong ẩm thực Tây Ban Nha bao gồm những món ăn nhẹ hoặc khai vị nhỏ.

A traditional dish in Spanish cuisine consisting of small snacks or appetizers

Ví dụ
02

Một loại nắp hoặc vỏ cho một cái hộp.

A type of cover or lid for a container

Ví dụ
03

Trong một số nền văn hóa, việc gõ nhẹ xuống sàn được coi là một cách chào hỏi truyền thống.

In certain cultures a tapping on the floor as a traditional greeting

Ví dụ