Bản dịch của từ Target costing trong tiếng Việt

Target costing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Target costing (Noun)

tˈɑɹɡət kˈɔstɨŋ
tˈɑɹɡət kˈɔstɨŋ
01

Chiến lược định giá mà trong đó một công ty xác định tỷ lệ lợi nhuận mong muốn và trừ nó khỏi giá thị trường để xác định chi phí mục tiêu của một sản phẩm.

A pricing strategy in which a company determines the desired profit margin and subtracts that from the market price to set the target cost of a product.

Ví dụ

Target costing helps companies set competitive prices for social products.

Chiến lược giá mục tiêu giúp các công ty đặt giá cạnh tranh cho sản phẩm xã hội.

Many companies do not use target costing for social initiatives.

Nhiều công ty không sử dụng chiến lược giá mục tiêu cho các sáng kiến xã hội.

Is target costing effective for social enterprises like TOMS Shoes?

Chiến lược giá mục tiêu có hiệu quả cho các doanh nghiệp xã hội như TOMS Shoes không?

02

Một phương pháp được các công ty sử dụng để quản lý chi phí sản phẩm để có thể đạt được lợi nhuận trong khi đáp ứng giá cả cạnh tranh trên thị trường.

A method used by companies to manage product costs so that they can achieve profitability while meeting competitive market prices.

Ví dụ

Companies use target costing to reduce product costs effectively.

Các công ty sử dụng định giá mục tiêu để giảm chi phí sản phẩm hiệu quả.

Target costing does not guarantee profits for every product launched.

Định giá mục tiêu không đảm bảo lợi nhuận cho mọi sản phẩm được ra mắt.

Is target costing important for social enterprises in the market?

Định giá mục tiêu có quan trọng đối với các doanh nghiệp xã hội trên thị trường không?

03

Một hoạt động trong phát triển sản phẩm khuyến khích các đội ngũ liên chức năng tập trung vào kiểm soát chi phí ngay từ đầu quá trình thiết kế.

A practice in product development that encourages cross-functional teams to focus on cost control from the very beginning of the design process.

Ví dụ

Target costing helps companies reduce expenses during social project development.

Chi phí mục tiêu giúp các công ty giảm chi phí trong phát triển dự án xã hội.

Many organizations do not use target costing for their social initiatives.

Nhiều tổ chức không sử dụng chi phí mục tiêu cho các sáng kiến xã hội của họ.

Does target costing improve efficiency in social program design processes?

Chi phí mục tiêu có cải thiện hiệu quả trong quy trình thiết kế chương trình xã hội không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Target costing cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Target costing

Không có idiom phù hợp