Bản dịch của từ Target costing trong tiếng Việt
Target costing

Target costing (Noun)
Chiến lược định giá mà trong đó một công ty xác định tỷ lệ lợi nhuận mong muốn và trừ nó khỏi giá thị trường để xác định chi phí mục tiêu của một sản phẩm.
A pricing strategy in which a company determines the desired profit margin and subtracts that from the market price to set the target cost of a product.
Target costing helps companies set competitive prices for social products.
Chiến lược giá mục tiêu giúp các công ty đặt giá cạnh tranh cho sản phẩm xã hội.
Many companies do not use target costing for social initiatives.
Nhiều công ty không sử dụng chiến lược giá mục tiêu cho các sáng kiến xã hội.
Is target costing effective for social enterprises like TOMS Shoes?
Chiến lược giá mục tiêu có hiệu quả cho các doanh nghiệp xã hội như TOMS Shoes không?
Một phương pháp được các công ty sử dụng để quản lý chi phí sản phẩm để có thể đạt được lợi nhuận trong khi đáp ứng giá cả cạnh tranh trên thị trường.
A method used by companies to manage product costs so that they can achieve profitability while meeting competitive market prices.
Companies use target costing to reduce product costs effectively.
Các công ty sử dụng định giá mục tiêu để giảm chi phí sản phẩm hiệu quả.
Target costing does not guarantee profits for every product launched.
Định giá mục tiêu không đảm bảo lợi nhuận cho mọi sản phẩm được ra mắt.
Is target costing important for social enterprises in the market?
Định giá mục tiêu có quan trọng đối với các doanh nghiệp xã hội trên thị trường không?
Target costing helps companies reduce expenses during social project development.
Chi phí mục tiêu giúp các công ty giảm chi phí trong phát triển dự án xã hội.
Many organizations do not use target costing for their social initiatives.
Nhiều tổ chức không sử dụng chi phí mục tiêu cho các sáng kiến xã hội của họ.
Does target costing improve efficiency in social program design processes?
Chi phí mục tiêu có cải thiện hiệu quả trong quy trình thiết kế chương trình xã hội không?