Anh - Việt

Bản dịch của từ Tars trong tiếng Việt

tars

NounVerb

tars (Noun)

/tˈɑɹz/
/tˈɑɹz/
AI

Nghĩa 01

Một chất lỏng dày, dính, thường màu tối; giống nhựa than hoặc nhựa cây, bám dính và khó rửa sạch.

thick sticky liquid.

Ví dụ
Những chất nhờn từ nhà máy đã làm ô nhiễm con sông gần đó năm ngoái.The tars from the factory polluted the nearby river last year.
Cộng đồng không ủng hộ việc sử dụng chất nhờn trong xây dựng.The community did not support the use of tars in construction.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của tars (Noun)

SingularPlural

tar

tars

tars (Verb)

/tˈɑɹz/
/tˈɑɹz/
AI

Nghĩa 01

Bôi, quét hoặc phủ một lớp nhựa đường (tar) lên bề mặt gì đó.

to coat or smear with tar.

Ví dụ
Họ quét nhựa đường mỗi mùa hè để giữ cho nó tốt.They tars the road every summer to keep it in good shape.
Công nhân không quét nhựa đường trên vỉa hè vào những ngày mưa.The workers do not tars the sidewalks during rainy days.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh