tars
NounVerb
tars (Noun)
/tˈɑɹz/
/tˈɑɹz/
AI
Ví dụ
Những chất nhờn từ nhà máy đã làm ô nhiễm con sông gần đó năm ngoái.The tars from the factory polluted the nearby river last year.
Cộng đồng không ủng hộ việc sử dụng chất nhờn trong xây dựng.The community did not support the use of tars in construction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tars (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tar | tars |
tars (Verb)
/tˈɑɹz/
/tˈɑɹz/
AI
Ví dụ
Họ quét nhựa đường mỗi mùa hè để giữ cho nó tốt.They tars the road every summer to keep it in good shape.
Công nhân không quét nhựa đường trên vỉa hè vào những ngày mưa.The workers do not tars the sidewalks during rainy days.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tars là danh từ số nhiều của "tar", chỉ một loại chất lỏng sánh đặc, thường có màu đen, được tạo thành từ quá trình chưng cất hoặc phân hủy nhiệt của các vật liệu hữu cơ như than đá hoặc gỗ. Tars được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp, đặc biệt trong sản xuất vật liệu xây dựng và nhiên liệu. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết giống nhau, tuy nhiên ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường sử dụng nhiều hơn trong lĩnh vực y tế như một thành phần trong thuốc chữa bệnh.