Bản dịch của từ Tea sachet trong tiếng Việt

Tea sachet

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tea sachet(Phrase)

tˈiː sˈæʃɪt
ˈti ˈsætʃət
01

Một gói nhỏ chứa lá trà hoặc thảo mộc, thường làm bằng chất liệu xốp, dùng để pha trà.

A small packet containing tea leaves or herbs is usually made from a porous material and is used for brewing tea.

一个小包通常用泡沫材质制成,里面装着茶叶或草药,用于冲泡茶水。

Ví dụ
02

Một khẩu trà đã sẵn sàng pha, được đóng gói trong túi lọc hoặc túi giấy để tiện dụng

A single serving of tea is packaged in a filter bag for convenience.

方便起见,茶通常以过滤袋或茶包的形式进行单份包装。

Ví dụ
03

Thường dùng để hãm trà mà không cần lá trà rời.

It is commonly used for brewing tea without loose tea leaves.

通常用来泡茶,没有散叶茶叶的情况。

Ví dụ