Bản dịch của từ Tea sachet trong tiếng Việt
Tea sachet
Phrase

Tea sachet(Phrase)
tˈiː sˈæʃɪt
ˈti ˈsætʃət
Ví dụ
02
Một khẩu trà đã sẵn sàng pha, được đóng gói trong túi lọc hoặc túi giấy để tiện dụng
A single serving of tea is packaged in a filter bag for convenience.
方便起见,茶通常以过滤袋或茶包的形式进行单份包装。
Ví dụ
