Bản dịch của từ Team sectors trong tiếng Việt

Team sectors

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Team sectors(Noun)

tˈiːm sˈɛktəz
ˈtim ˈsɛktɝz
01

Phân bộ của một tổ chức lớn hơn để thực hiện một chức năng hoặc nhiệm vụ cụ thể

A department within a larger organization is responsible for a specific function or task.

一个大型组织中的部门通常负责执行特定的职能或任务。

Ví dụ
02

Một nhóm người được tổ chức lại để cùng nhau làm việc hướng tới một mục tiêu chung

A group of individuals organized to work together towards a common goal.

一群人为了共同的目标而组织在一起合作

Ví dụ
03

Một lĩnh vực hoặc ngành hoạt động trong một hệ thống lớn hơn

A field or area of activity within a larger system.

这是一个在更大型系统中运作的领域或区域。

Ví dụ