Anh - Việt
techniques
Noun
techniques (Noun)
/tˈɛknɪks/
/ˈtɛkˌniks/
AI
Nghĩa 01
Một cách làm việc có hệ thống, một phương pháp hoặc quy trình.
A systematic way of doing something a method or procedure
Ví dụ
Maria dùng các phương pháp khảo sát để nghiên cứu sự cô đơn của thanh thiếu niên ở Chicago.Maria used survey techniques to study loneliness among teenagers in Chicago.
Những biện pháp này không giải thích được vì sao niềm tin xã hội giảm sau năm 2020.These techniques do not explain why social trust declined after 2020.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Emma dùng kỹ thuật tranh biện để thảo luận bất bình đẳng xã hội ở trường.Emma used debate techniques to discuss social inequality at school.
Tom không học các phương pháp phỏng vấn hiệu quả cho nghiên cứu xã hội.Tom did not learn effective interview techniques for social research.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tập hợp các thủ tục và kỹ năng chuyên biệt trong một lĩnh vực cụ thể
The body of specialized procedures and skills in a particular field
Ví dụ
Mary sử dụng các kỹ thuật phỏng vấn để nghiên cứu sự cô đơn của thanh thiếu niên trong xã hội.Mary uses interview techniques to study teenage loneliness in society.
Các trường học không nên xem nhẹ những kỹ thuật giải quyết xung đột xã hội.Schools should not ignore techniques for solving social conflicts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa