Bản dịch của từ Technological gadget trong tiếng Việt

Technological gadget

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Technological gadget(Noun)

tˌɛknəlˈɒdʒɪkəl ɡˈædʒɪt
ˌtɛknəˈɫɑdʒɪkəɫ ˈɡædʒɪt
01

Một thiết bị với chức năng hoặc tính năng độc đáo

A device with a unique function or feature

Ví dụ
02

Một thiết bị cơ khí hoặc điện tử được thiết kế cho một chức năng hoặc nhiệm vụ cụ thể.

A mechanical or electronic device that is designed for a particular function or task

Ví dụ
03

Một thiết bị nhỏ gọn và sáng tạo, hữu ích cho việc thực hiện một số hoạt động nhất định.

An innovative and often small device that is useful in performing certain activities

Ví dụ