Bản dịch của từ Technological gadget trong tiếng Việt
Technological gadget
Noun [U/C]

Technological gadget(Noun)
tˌɛknəlˈɒdʒɪkəl ɡˈædʒɪt
ˌtɛknəˈɫɑdʒɪkəɫ ˈɡædʒɪt
02
Một thiết bị cơ khí hoặc điện tử được thiết kế cho một chức năng hoặc nhiệm vụ cụ thể.
A mechanical or electronic device that is designed for a particular function or task
Ví dụ
03
Một thiết bị nhỏ gọn và sáng tạo, hữu ích cho việc thực hiện một số hoạt động nhất định.
An innovative and often small device that is useful in performing certain activities
Ví dụ
