Bản dịch của từ Tenace trong tiếng Việt
Tenace

Tenace(Noun)
Trong các trò chơi bài như bridge hoặc whist, “tenace” chỉ một cặp lá bài trong tay người chơi có thứ hạng nằm ngay trên và ngay dưới một lá bài đối thủ đang nắm — ví dụ: người chơi có quân Át (A) và Quân Bích (Q) trong 1 chất, còn đối thủ giữ Quân Vua (K).
(in bridge, whist, and similar card games) a pair of cards in one hand which rank immediately above and below a card held by an opponent, e.g. the ace and queen in a suit of which an opponent holds the king.
一手中一对牌,分别高于和低于对手的牌。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "tenace" xuất phát từ tiếng Pháp, nghĩa là "kiên định, kiên trì". Trong ngữ cảnh sinh học, nó thường được sử dụng để miêu tả một loại tế bào hay tổ chức có khả năng bám dính chắc chắn. Trong tiếng Anh, từ tương đương là "tenacious", được sử dụng phổ biến hơn, với nghĩa là có khả năng giữ hoặc giữ chặt. Mặc dù cả hai từ đều có gốc tương tự, "tenace" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành, trong khi "tenacious" phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.
Từ "tenace" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tenax", nghĩa là kiên trì hoặc cứng rắn, từ động từ "tenere" có nghĩa là giữ. Từ này đã được tiếp nhận vào tiếng Pháp trước khi được sử dụng trong tiếng Anh. Trong ngữ cảnh hiện đại, "tenace" chỉ tính cách kiên định, có khả năng bám chặt hoặc duy trì một ý kiến, quan điểm hay một cấu trúc. Sự phát triển nghĩa này phản ánh sự duy trì và tính bền bỉ trong cả tư tưởng và vật chất.
Từ "tenace" ít xuất hiện trong các thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu do tính chất chuyên môn của nó, liên quan đến sự kiên trì hoặc bền bỉ trong nỗ lực. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học và tâm lý học để mô tả những cá nhân hoặc nhóm có khả năng kiên trì vượt qua khó khăn. Ngoài ra, "tenace" có thể xuất hiện trong văn viết nhấn mạnh tính kiên cường trong bất cứ lĩnh vực nào.
Từ "tenace" xuất phát từ tiếng Pháp, nghĩa là "kiên định, kiên trì". Trong ngữ cảnh sinh học, nó thường được sử dụng để miêu tả một loại tế bào hay tổ chức có khả năng bám dính chắc chắn. Trong tiếng Anh, từ tương đương là "tenacious", được sử dụng phổ biến hơn, với nghĩa là có khả năng giữ hoặc giữ chặt. Mặc dù cả hai từ đều có gốc tương tự, "tenace" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành, trong khi "tenacious" phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.
Từ "tenace" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tenax", nghĩa là kiên trì hoặc cứng rắn, từ động từ "tenere" có nghĩa là giữ. Từ này đã được tiếp nhận vào tiếng Pháp trước khi được sử dụng trong tiếng Anh. Trong ngữ cảnh hiện đại, "tenace" chỉ tính cách kiên định, có khả năng bám chặt hoặc duy trì một ý kiến, quan điểm hay một cấu trúc. Sự phát triển nghĩa này phản ánh sự duy trì và tính bền bỉ trong cả tư tưởng và vật chất.
Từ "tenace" ít xuất hiện trong các thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu do tính chất chuyên môn của nó, liên quan đến sự kiên trì hoặc bền bỉ trong nỗ lực. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học và tâm lý học để mô tả những cá nhân hoặc nhóm có khả năng kiên trì vượt qua khó khăn. Ngoài ra, "tenace" có thể xuất hiện trong văn viết nhấn mạnh tính kiên cường trong bất cứ lĩnh vực nào.
