tenace
tenace (Noun)
Nghĩa 01
Trong các trò chơi bài như bridge hoặc whist, “tenace” chỉ một cặp lá bài trong tay người chơi có thứ hạng nằm ngay trên và ngay dưới một lá bài đối thủ đang nắm — ví dụ: người chơi có quân Át (A) và Quân Bích (Q) trong 1 chất, còn đối thủ giữ Quân Vua (K).
(in bridge, whist, and similar card games) a pair of cards in one hand which rank immediately above and below a card held by an opponent, e.g. the ace and queen in a suit of which an opponent holds the king.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tenace" xuất phát từ tiếng Pháp, nghĩa là "kiên định, kiên trì". Trong ngữ cảnh sinh học, nó thường được sử dụng để miêu tả một loại tế bào hay tổ chức có khả năng bám dính chắc chắn. Trong tiếng Anh, từ tương đương là "tenacious", được sử dụng phổ biến hơn, với nghĩa là có khả năng giữ hoặc giữ chặt. Mặc dù cả hai từ đều có gốc tương tự, "tenace" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành, trong khi "tenacious" phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.