Anh - Việt

Bản dịch của từ Tenace trong tiếng Việt

tenace

Noun

tenace (Noun)

/tˈɛnˌeis/
/tˈɛnˌeis/
AI

Nghĩa 01

Trong các trò chơi bài như bridge hoặc whist, “tenace” chỉ một cặp lá bài trong tay người chơi có thứ hạng nằm ngay trên và ngay dưới một lá bài đối thủ đang nắm — ví dụ: người chơi có quân Át (A) và Quân Bích (Q) trong 1 chất, còn đối thủ giữ Quân Vua (K).

(in bridge, whist, and similar card games) a pair of cards in one hand which rank immediately above and below a card held by an opponent, e.g. the ace and queen in a suit of which an opponent holds the king.

Ví dụ
Cô ấy đánh bài tenace of hearts, giành được quân bài.She played the tenace of hearts, winning the trick.
Tenace of spades giữ chắc chiến thắng trong trò chơi.The tenace of spades secured victory in the game.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh