Bản dịch của từ Tender chicken skin trong tiếng Việt

Tender chicken skin

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tender chicken skin(Phrase)

tˈɛndɐ tʃˈɪkən skˈɪn
ˈtɛndɝ ˈtʃɪkən ˈskɪn
01

Một loại món ăn làm từ da gà, mềm và dễ nhai.

A type of dish consisting of chicken skin that is soft and easy to chew

Ví dụ
02

Có thể mô tả kết cấu của da gà khi được chế biến theo một cách nhất định, thường thấy trong các món chiên hoặc nướng.

Can describe the texture of chicken skin when it is prepared in a certain way commonly in fried or roasted dishes

Ví dụ
03

Đề cập đến da gà đã được nấu chín đến mức mềm thường được sử dụng trong các bối cảnh ẩm thực.

Refers to chicken skin that has been cooked to a tender state often used in culinary contexts

Ví dụ