Bản dịch của từ Tender offer trong tiếng Việt
Tender offer
Noun [U/C]

Tender offer(Noun)
tˈɛndɐ ˈɒfɐ
ˈtɛndɝ ˈɔfɝ
Ví dụ
02
Một đề xuất mua tài sản hoặc cổ phiếu thông qua một quá trình mua chính thức
A proposal to acquire assets or stock through a formal purchasing process
Ví dụ
