Bản dịch của từ Tender request trong tiếng Việt

Tender request

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tender request(Noun)

tˈɛndɐ rˈiːkwəst
ˈtɛndɝ ˈriˌkwɛst
01

Thư mời thầu cho một hợp đồng

An invitation to bid for a contract

Ví dụ
02

Một đề xuất chính thức gửi đến cơ quan có thẩm quyền để yêu cầu một dịch vụ hoặc sản phẩm cần thiết.

A formal proposal to an authority for something needed typically requesting a service or a product

Ví dụ
03

Một đề nghị bằng văn bản cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ với mức giá đã định.

A written offer to supply goods or services at a specified price

Ví dụ