Bản dịch của từ Tenement trong tiếng Việt
Tenement

Tenement(Noun)
Một phòng hoặc một dãy phòng dùng làm chỗ ở riêng bên trong một ngôi nhà hoặc tòa nhà chung cư (thường chỉ các căn ở chia nhỏ trong nhà lớn, hay khu nhà cho thuê đặc biệt ở Scotland hoặc Mỹ).
(especially in Scotland or the US) a room or a set of rooms forming a separate residence within a house or block of flats.
Dạng danh từ của Tenement (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Tenement | Tenements |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "tenement" chỉ các căn hộ hoặc tòa nhà chung cư lớn, thường chứa nhiều hộ gia đình, thường với điều kiện sống hạn chế. Trong tiếng Anh, "tenement" thường được sử dụng theo nghĩa tích cực hơn ở Anh, chỉ các căn hộ được thuê, trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ những căn hộ cũ, xuống cấp. Đặc biệt, ở Hoa Kỳ, thuật ngữ này thường gắn liền với các vấn đề về điều kiện sống và an sinh xã hội.
Từ "tenement" xuất phát từ tiếng Latinh "tenementum", có nghĩa là "sở hữu" hay "tài sản". Trong tiếng Pháp cổ, từ này chuyển thành "tenement", chỉ một phần đất đai hoặc ngôi nhà cho thuê. Trong thế kỷ 19, "tenement" được sử dụng để chỉ những căn hộ nhỏ trong những tòa nhà lớn, thường có điều kiện sống nghèo nàn. Ngày nay, từ này vẫn mang ý nghĩa liên quan đến nhà ở cho thuê, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa và tầng lớp lao động.
Từ "tenement" xuất hiện với tần suất không cao trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu ở các bài kiểm tra đọc và viết. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ những căn hộ hoặc khu nhà ở của nhiều gia đình, thường trong các khu vực đô thị, thường mang sắc thái xã hội hoặc kinh tế. Các tình huống phổ biến bao gồm thảo luận về vấn đề nhà ở, điều kiện sống, và chính sách đô thị.
Họ từ
Thuật ngữ "tenement" chỉ các căn hộ hoặc tòa nhà chung cư lớn, thường chứa nhiều hộ gia đình, thường với điều kiện sống hạn chế. Trong tiếng Anh, "tenement" thường được sử dụng theo nghĩa tích cực hơn ở Anh, chỉ các căn hộ được thuê, trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ những căn hộ cũ, xuống cấp. Đặc biệt, ở Hoa Kỳ, thuật ngữ này thường gắn liền với các vấn đề về điều kiện sống và an sinh xã hội.
Từ "tenement" xuất phát từ tiếng Latinh "tenementum", có nghĩa là "sở hữu" hay "tài sản". Trong tiếng Pháp cổ, từ này chuyển thành "tenement", chỉ một phần đất đai hoặc ngôi nhà cho thuê. Trong thế kỷ 19, "tenement" được sử dụng để chỉ những căn hộ nhỏ trong những tòa nhà lớn, thường có điều kiện sống nghèo nàn. Ngày nay, từ này vẫn mang ý nghĩa liên quan đến nhà ở cho thuê, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa và tầng lớp lao động.
Từ "tenement" xuất hiện với tần suất không cao trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu ở các bài kiểm tra đọc và viết. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ những căn hộ hoặc khu nhà ở của nhiều gia đình, thường trong các khu vực đô thị, thường mang sắc thái xã hội hoặc kinh tế. Các tình huống phổ biến bao gồm thảo luận về vấn đề nhà ở, điều kiện sống, và chính sách đô thị.
