Bản dịch của từ Test out trong tiếng Việt
Test out
Verb

Test out(Verb)
tˈɛst ˈaʊt
ˈtɛst ˈaʊt
Ví dụ
02
Tiến hành một cuộc thử nghiệm hoặc thí nghiệm để xác định khả năng của một thứ gì đó.
To conduct a trial or experiment to determine the capabilities of something
Ví dụ
03
Để đánh giá hoặc xem xét hiệu suất hoặc chất lượng của một cái gì đó thông qua việc thử nghiệm.
To evaluate or assess the performance or quality of something by experimentation
Ví dụ
