Bản dịch của từ Test out trong tiếng Việt

Test out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Test out(Verb)

tˈɛst ˈaʊt
ˈtɛst ˈaʊt
01

Thử một cái gì đó lần đầu tiên để xem nó có hiệu quả hay không.

To try something for the first time to see if it works or is effective

Ví dụ
02

Tiến hành một cuộc thử nghiệm hoặc thí nghiệm để xác định khả năng của một thứ gì đó.

To conduct a trial or experiment to determine the capabilities of something

Ví dụ
03

Để đánh giá hoặc xem xét hiệu suất hoặc chất lượng của một cái gì đó thông qua việc thử nghiệm.

To evaluate or assess the performance or quality of something by experimentation

Ví dụ